全部課程 quán bù kè chéng · toàn bộ khóa trình Hán Việt: toàn bộ khóa trình · Pinyin: quán bù kè chéng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 課 (khóa) + 程 (trình)Pinyinquán bù kè chéngHán Việttoàn bộ khóa trìnhCấu tạo全 + 部 + 課 + 程 · toàn + bộ + khóa + trình nghĩa thành phần: toàn + bộ + khóa + trình