全部轉讓 quán bù zhuǎn ràng · toàn bộ chuyển nhượng Hán Việt: toàn bộ chuyển nhượng · Pinyin: quán bù zhuǎn ràng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng)Pinyinquán bù zhuǎn ràngHán Việttoàn bộ chuyển nhượngCấu tạo全 + 部 + 轉 + 讓 · toàn + bộ + chuyển + nhượng nghĩa thành phần: toàn + bộ + chuyển + nhượng