全部顯示 toàn bộ hiển kì Hán Việt: toàn bộ hiển kì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Hán Việttoàn bộ hiển kìCấu tạo全 + 部 + 顯 + 示 · toàn + bộ + hiển + kì nghĩa thành phần: toàn + bộ + hiển + kì Nghĩa EngCihui Show All