全配偶子 toàn phối ngẫu tử Hán Việt: toàn phối ngẫu tử Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu) + 子 (tử)Hán Việttoàn phối ngẫu tửCấu tạo全 + 配 + 偶 + 子 · toàn + phối + ngẫu + tử nghĩa thành phần: toàn + phối + ngẫu + tử Nghĩa EngCihui hologamete