全金屬針布 quán jīn shǔ zhēn bù · toàn kim chúc châm bố Hán Việt: toàn kim chúc châm bố · Pinyin: quán jīn shǔ zhēn bù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 針 (châm) + 布 (bố)Pinyinquán jīn shǔ zhēn bùHán Việttoàn kim chúc châm bốCấu tạo全 + 金 + 屬 + 針 + 布 · toàn + kim + chúc + châm + bố nghĩa thành phần: toàn + kim + chúc + châm + bố