全集備份 toàn tập bị phân Hán Việt: toàn tập bị phân Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 集 (tập) + 備 (bị) + 份 (phân)Hán Việttoàn tập bị phânCấu tạo全 + 集 + 備 + 份 · toàn + tập + bị + phân nghĩa thành phần: toàn + tập + bị + phân Nghĩa EngCihui full backup