全面專政 toàn diện chuyên chánh Hán Việt: toàn diện chuyên chánh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 專 (chuyên) + 政 (chánh)Hán Việttoàn diện chuyên chánhCấu tạo全 + 面 + 專 + 政 · toàn + diện + chuyên + chánh nghĩa thành phần: toàn + diện + chuyên + chánh Nghĩa EngCihui 全面專政 uánmiàn zhuānzhèng n./v.p. <Cult. Rev.> total dictatorship