全面保護 quán miàn bǎo hù · toàn diện bảo hộ Hán Việt: toàn diện bảo hộ · Pinyin: quán miàn bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinquán miàn bǎo hùHán Việttoàn diện bảo hộCấu tạo全 + 面 + 保 + 護 · toàn + diện + bảo + hộ nghĩa thành phần: toàn + diện + bảo + hộ