全面保險 toàn diện bảo hiểm Hán Việt: toàn diện bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việttoàn diện bảo hiểmCấu tạo全 + 面 + 保 + 險 · toàn + diện + bảo + hiểm nghĩa thành phần: toàn + diện + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui 全面保險 uánmiàn bǎoxiǎn n. full insurance