全面發展 toàn diện phát triển Hán Việt: toàn diện phát triển Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việttoàn diện phát triểnCấu tạo全 + 面 + 發 + 展 · toàn + diện + phát + triển nghĩa thành phần: toàn + diện + phát + triển Nghĩa EngCihui 全面發展 uánmiàn fāzhǎn v.p. develop in full scale ◆n. full-scale development