全面型的 toàn diện hình đích Hán Việt: toàn diện hình đích Tổng quan toàn đối (tinh thể) Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việttoàn diện hình đíchCấu tạo全 + 面 + 型 + 的 · toàn + diện + hình + đích nghĩa thành phần: toàn + diện + hình + đích Nghĩa ViệtCihui toàn đối (tinh thể)