全面好轉

toàn diện hảo chuyển

Hán Việt: toàn diện hảo chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (diện) + (hảo) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全面好轉 uánmiàn hǎozhuǎn n. general improvement