全面崩潰 toàn diện băng hội Hán Việt: toàn diện băng hội Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 崩 (băng) + 潰 (hội)Hán Việttoàn diện băng hộiCấu tạo全 + 面 + 崩 + 潰 · toàn + diện + băng + hội nghĩa thành phần: toàn + diện + băng + hội Nghĩa EngCihui 全面崩潰 uánmiàn bēngkuì n. total collapse; debacle