全面總結

toàn diện tổng kết

Hán Việt: toàn diện tổng kết

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (diện) + (tổng) + (kết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全面總結 uánmiàn zǒngjié n. comprehensive summing-up