全面戰爭 toàn diện chiến tranh Hán Việt: toàn diện chiến tranh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Hán Việttoàn diện chiến tranhCấu tạo全 + 面 + 戰 + 爭 · toàn + diện + chiến + tranh nghĩa thành phần: toàn + diện + chiến + tranh Nghĩa EngCihui 全面戰爭 uánmiàn zhànzhēng n. full-scale/total war