全面撤退 toàn diện triệt thối Hán Việt: toàn diện triệt thối Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 撤 (triệt) + 退 (thối)Hán Việttoàn diện triệt thốiCấu tạo全 + 面 + 撤 + 退 · toàn + diện + triệt + thối nghĩa thành phần: toàn + diện + triệt + thối Nghĩa EngCihui in full retreatjaJMdict total (full-scale) withdrawal|complete pullout (pullback)