全面攻擊 toàn diện công kích Hán Việt: toàn diện công kích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việttoàn diện công kíchCấu tạo全 + 面 + 攻 + 擊 · toàn + diện + công + kích nghĩa thành phần: toàn + diện + công + kích Nghĩa EngCihui 全面攻擊 uánmiàn gōngjī n. all-out offensive