全面服務 quán miàn fú wù · toàn diện phục vụ Hán Việt: toàn diện phục vụ · Pinyin: quán miàn fú wù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinquán miàn fú wùHán Việttoàn diện phục vụCấu tạo全 + 面 + 服 + 務 · toàn + diện + phục + vụ nghĩa thành phần: toàn + diện + phục + vụ