全面照顧

toàn diện chiếu cố

Hán Việt: toàn diện chiếu cố

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (diện) + (chiếu) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全面照顧 uánmiàn zhàogù n. <med.> comprehensive care