全面經驗 toàn diện kinh nghiệm Hán Việt: toàn diện kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việttoàn diện kinh nghiệmCấu tạo全 + 面 + 經 + 驗 · toàn + diện + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: toàn + diện + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui 全面經驗 uánmiàn jīngyàn n. extensive experience