全面考慮 toàn diện khảo lự Hán Việt: toàn diện khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việttoàn diện khảo lựCấu tạo全 + 面 + 考 + 慮 · toàn + diện + khảo + lự nghĩa thành phần: toàn + diện + khảo + lự Nghĩa EngCihui taking it all round