全面蕭條 quán miàn xiāo tiáo · toàn diện tiêu điều Hán Việt: toàn diện tiêu điều · Pinyin: quán miàn xiāo tiáo Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 蕭 (tiêu) + 條 (điều)Pinyinquán miàn xiāo tiáoHán Việttoàn diện tiêu điềuCấu tạo全 + 面 + 蕭 + 條 · toàn + diện + tiêu + điều nghĩa thành phần: toàn + diện + tiêu + điều