全面規劃 toàn diện quy hoạch Hán Việt: toàn diện quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việttoàn diện quy hoạchCấu tạo全 + 面 + 規 + 劃 · toàn + diện + quy + hoạch nghĩa thành phần: toàn + diện + quy + hoạch Nghĩa EngCihui 全面規劃 uánmiàn guīhuà n. comprehensive/overall planning