全額成本 toàn ngạch thành bổn Hán Việt: toàn ngạch thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 額 (ngạch) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việttoàn ngạch thành bổnCấu tạo全 + 額 + 成 + 本 · toàn + ngạch + thành + bổn nghĩa thành phần: toàn + ngạch + thành + bổn Nghĩa EngCihui 全額成本 uán'é chéngběn n. absorption costing; full costing