全額支付 toàn ngạch chi phó Hán Việt: toàn ngạch chi phó Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 額 (ngạch) + 支 (chi) + 付 (phó)Hán Việttoàn ngạch chi phóCấu tạo全 + 額 + 支 + 付 · toàn + ngạch + chi + phó nghĩa thành phần: toàn + ngạch + chi + phó Nghĩa EngCihui payment at full