全骨髓的 toàn cốt tủy đích Hán Việt: toàn cốt tủy đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 的 (đích)Hán Việttoàn cốt tủy đíchCấu tạo全 + 骨 + 髓 + 的 · toàn + cốt + tủy + đích nghĩa thành phần: toàn + cốt + tủy + đích Nghĩa EngCihui panmyeloid