全體一致 quán tǐ yī zhì · toàn thể nhất trí Hán Việt: toàn thể nhất trí · Pinyin: quán tǐ yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 一 (nhất) + 致 (trí)Pinyinquán tǐ yī zhìHán Việttoàn thể nhất tríCấu tạo全 + 體 + 一 + 致 · toàn + thể + nhất + trí nghĩa thành phần: toàn + thể + nhất + trí Nghĩa EngCihui 全體一致 uántǐ yīzhì attr. unanimous ◆v.p. to a man