全體出場 toàn thể xuất tràng Hán Việt: toàn thể xuất tràng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 出 (xuất) + 場 (tràng)Hán Việttoàn thể xuất tràngCấu tạo全 + 體 + 出 + 場 · toàn + thể + xuất + tràng nghĩa thành phần: toàn + thể + xuất + tràng Nghĩa EngCihui all hands on deck