全體師生 quán tǐ shī shēng · toàn thể sư sanh Hán Việt: toàn thể sư sanh · Pinyin: quán tǐ shī shēng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 師 (sư) + 生 (sanh)Pinyinquán tǐ shī shēngHán Việttoàn thể sư sanhCấu tạo全 + 體 + 師 + 生 · toàn + thể + sư + sanh nghĩa thành phần: toàn + thể + sư + sanh Nghĩa EngCihui the students and faculty