全體律師 quán tǐ lǜ shī · toàn thể luật sư Hán Việt: toàn thể luật sư · Pinyin: quán tǐ lǜ shī Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 律 (luật) + 師 (sư)Pinyinquán tǐ lǜ shīHán Việttoàn thể luật sưCấu tạo全 + 體 + 律 + 師 · toàn + thể + luật + sư nghĩa thành phần: toàn + thể + luật + sư