全體演員 toàn thể diễn viên Hán Việt: toàn thể diễn viên Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 演 (diễn) + 員 (viên)Hán Việttoàn thể diễn viênCấu tạo全 + 體 + 演 + 員 · toàn + thể + diễn + viên nghĩa thành phần: toàn + thể + diễn + viên Nghĩa EngCihui 全體演員 uántǐ yǎnyuán n. the entire cast