全體船員 toàn thể thuyền viên Hán Việt: toàn thể thuyền viên Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 船 (thuyền) + 員 (viên)Hán Việttoàn thể thuyền viênCấu tạo全 + 體 + 船 + 員 · toàn + thể + thuyền + viên nghĩa thành phần: toàn + thể + thuyền + viên Nghĩa EngCihui ship's company