全鼻中隔 toàn tị trung cách Hán Việt: toàn tị trung cách Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 鼻 (tị) + 中 (trung) + 隔 (cách)Hán Việttoàn tị trung cáchCấu tạo全 + 鼻 + 中 + 隔 · toàn + tị + trung + cách nghĩa thành phần: toàn + tị + trung + cách Nghĩa EngCihui panseptum