兩不相照 lưỡng bất tương chiếu Hán Việt: lưỡng bất tương chiếu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 不 (bất) + 相 (tương) + 照 (chiếu)Hán Việtlưỡng bất tương chiếuCấu tạo兩 + 不 + 相 + 照 · lưỡng + bất + tương + chiếu nghĩa thành phần: lưỡng + bất + tương + chiếu Nghĩa EngCihui 兩不相照 iǎngbùxiāngzhào f.e. give no heed to each other