兩世爲人

liǎng shì wéi rén lưỡng thế vi nhân

Hán Việt: lưỡng thế vi nhân · Pinyin: liǎng shì wéi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (thế) + (vi) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩世為人 iǎngshìwéirén f.e. be lucky to have escaped death