兩人合騎 lưỡng nhân hợp kị Hán Việt: lưỡng nhân hợp kị Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 人 (nhân) + 合 (hợp) + 騎 (kị)Hán Việtlưỡng nhân hợp kịCấu tạo兩 + 人 + 合 + 騎 · lưỡng + nhân + hợp + kị nghĩa thành phần: lưỡng + nhân + hợp + kị Nghĩa EngCihui ride double