兩個凡是

liǎng ge fán shì lưỡng cá phàm thị

Hán Việt: lưỡng cá phàm thị · Pinyin: liǎng ge fán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (phàm) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩個凡是 iǎng ge fánshì n. <pol.> two whatevers: whatever Mao directed or ordered