兩倍行距 lưỡng bội hành cự Hán Việt: lưỡng bội hành cự Tổng quan (Tech) hàng cách đôi Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 倍 (bội) + 行 (hành) + 距 (cự)Hán Việtlưỡng bội hành cựCấu tạo兩 + 倍 + 行 + 距 · lưỡng + bội + hành + cự nghĩa thành phần: lưỡng + bội + hành + cự Nghĩa ViệtCihui (Tech) hàng cách đôi