兩側頭痛 lưỡng trắc đầu thống Hán Việt: lưỡng trắc đầu thống Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 側 (trắc) + 頭 (đầu) + 痛 (thống)Hán Việtlưỡng trắc đầu thốngCấu tạo兩 + 側 + 頭 + 痛 · lưỡng + trắc + đầu + thống nghĩa thành phần: lưỡng + trắc + đầu + thống Nghĩa EngCihui amphicrania