兩優釋褐 liǎng yōu shì hè · lưỡng ưu thích hạt Hán Việt: lưỡng ưu thích hạt · Pinyin: liǎng yōu shì hè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 優 (ưu) + 釋 (thích) + 褐 (hạt)Pinyinliǎng yōu shì hèHán Việtlưỡng ưu thích hạtCấu tạo兩 + 優 + 釋 + 褐 · lưỡng + ưu + thích + hạt nghĩa thành phần: lưỡng + ưu + thích + hạt