兩可之間 lưỡng khả chi gian Hán Việt: lưỡng khả chi gian Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 可 (khả) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việtlưỡng khả chi gianCấu tạo兩 + 可 + 之 + 間 · lưỡng + khả + chi + gian nghĩa thành phần: lưỡng + khả + chi + gian Nghĩa EngCihui 兩可之間 iǎngkězhījiān f.e. 1. be torn two ways 2. Both are possible.; maybe, maybe not