兩回事兒 lưỡng hồi sự nhi Hán Việt: lưỡng hồi sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 回 (hồi) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng hồi sự nhiCấu tạo兩 + 回 + 事 + 兒 · lưỡng + hồi + sự + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + hồi + sự + nhi Nghĩa EngCihui 兩回事兒 iǎng huí shìr ►See liǎng huí shì