兩地奔波

lưỡng địa bôn ba

Hán Việt: lưỡng địa bôn ba

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (địa) + (bôn) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩地奔波 iǎngdìbēnbō f.e. shuttle back and forth between two places