兩地相思

lưỡng địa tương tư

Hán Việt: lưỡng địa tương tư

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (địa) + (tương) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩地相思 iǎngdìxiāngsī f.e. longing of parted lovers