兩好合一好 liǎng hǎo hé yī hǎo · lưỡng hảo hợp nhất hảo Hán Việt: lưỡng hảo hợp nhất hảo · Pinyin: liǎng hǎo hé yī hǎo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 好 (hảo) + 合 (hợp) + 一 (nhất) + 好 (hảo)Pinyinliǎng hǎo hé yī hǎoHán Việtlưỡng hảo hợp nhất hảoCấu tạo兩 + 好 + 合 + 一 + 好 · lưỡng + hảo + hợp + nhất + hảo nghĩa thành phần: lưỡng + hảo + hợp + nhất + hảo