兩姨姐妹 lưỡng di tả muội Hán Việt: lưỡng di tả muội Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 姨 (di) + 姐 (tả) + 妹 (muội)Hán Việtlưỡng di tả muộiCấu tạo兩 + 姨 + 姐 + 妹 · lưỡng + di + tả + muội nghĩa thành phần: lưỡng + di + tả + muội Nghĩa EngCihui 兩姨姐妹 iǎngyí jiěmèi n. female cousins whose mothers are sisters