兩定一獎

lưỡng định nhất tưởng

Hán Việt: lưỡng định nhất tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (định) + (nhất) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩定一獎 iǎngdìngyījiǎng f.e. fixed quotas on work and production, and bonuses for exceeding the quotas