兩害從輕 liǎng hài cóng qīng · lưỡng hại tòng khinh Hán Việt: lưỡng hại tòng khinh · Pinyin: liǎng hài cóng qīng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 害 (hại) + 從 (tòng) + 輕 (khinh)Pinyinliǎng hài cóng qīngHán Việtlưỡng hại tòng khinhCấu tạo兩 + 害 + 從 + 輕 · lưỡng + hại + tòng + khinh nghĩa thành phần: lưỡng + hại + tòng + khinh