兩廣丘陵

liǎng guǎng qiū líng lưỡng quảng khâu lăng

Hán Việt: lưỡng quảng khâu lăng · Pinyin: liǎng guǎng qiū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (quảng) + (khâu) + (lăng)