兩得其中 liǎng dé qí zhōng · lưỡng đắc kì trung Hán Việt: lưỡng đắc kì trung · Pinyin: liǎng dé qí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 得 (đắc) + 其 (kì) + 中 (trung)Pinyinliǎng dé qí zhōngHán Việtlưỡng đắc kì trungCấu tạo兩 + 得 + 其 + 中 · lưỡng + đắc + kì + trung nghĩa thành phần: lưỡng + đắc + kì + trung